Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA
VIỆT NAM
Độc lập — Tự do — Hạnh phúc
Dải đất hình chữ S với hơn 4.000 năm văn hiến
Dải đất hình chữ S bên bờ Biển Đông
Việt Nam nằm ở rìa đông bán đảo Đông Dương, trải dài 15 vĩ độ từ Bắc xuống Nam, với ba mặt giáp biển và đường bờ biển dài hơn 3.260 km.
Phía Bắc giáp Trung Quốc, phía Tây giáp Lào và Campuchia, phía Đông và Nam giáp Biển Đông. Thủ đô là Hà Nội. Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước.
Khí hậu đa dạng: miền Bắc có bốn mùa rõ rệt, miền Nam nhiệt đới với hai mùa mưa — khô. Từ đỉnh Fansipan 3.143m (Nóc nhà Đông Dương) đến đồng bằng sông Cửu Long phì nhiêu — mỗi vùng mang vẻ đẹp địa lý và sinh thái riêng.
📌 Kể từ 01/07/2025, Việt Nam sáp nhập còn 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh (6 thành phố trực thuộc Trung ương + 28 tỉnh).
Bản đồ 34 tỉnh thành Việt Nam
Hoàng Sa và Trường Sa
là của Việt Nam
Việt Nam có đầy đủ cơ sở pháp lý và lịch sử để khẳng định chủ quyền không thể tranh cãi đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa trên Biển Đông.
"Hoàng Sa và Trường Sa là lãnh thổ thiêng liêng của Tổ quốc Việt Nam. Chúng ta kiên quyết bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ bằng mọi biện pháp phù hợp với luật pháp quốc tế."
— Lập trường nhất quán của Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam⚓ Quần đảo Hoàng Sa
Thuộc thành phố Đà Nẵng quản lý. Từ thế kỷ XVII, các chúa Nguyễn đã thành lập Đội Hoàng Sa gồm khoảng 70 người từ xã An Vĩnh (Quảng Ngãi) hàng năm ra đảo khai thác, cắm mốc khẳng định chủ quyền. Đây là hình thức chiếm hữu thực sự, liên tục, hòa bình sớm nhất được ghi chép trong Phủ biên tạp lục (1776) của Lê Quý Đôn.
⚓ Quần đảo Trường Sa
Thuộc tỉnh Khánh Hòa quản lý. Việt Nam có quân đội đóng giữ liên tục từ thời Pháp thuộc. Phán quyết Tòa trọng tài quốc tế năm 2016 (Philippines — Trung Quốc) xác nhận "đường chín đoạn" mà Trung Quốc tuyên bố không có cơ sở pháp lý theo UNCLOS 1982.
4.000 năm dựng nước
và giữ nước
Lịch sử Việt Nam là lịch sử của một dân tộc kiên cường — dựng nước trong lao động, giữ nước trong đấu tranh.
Theo truyền thuyết và các kết quả khảo cổ, nhà nước Văn Lang của các Vua Hùng là một trong những nhà nước sớm nhất ở Đông Nam Á. Nền văn minh lúa nước và trống đồng Đông Sơn thể hiện sức sáng tạo vượt bậc của người Việt cổ. Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 Âm lịch) được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể.
Trưng Trắc và Trưng Nhị phất cờ khởi nghĩa đánh đuổi quân Hán, thành lập chính quyền độc lập. Đây là cuộc khởi nghĩa đầu tiên trong lịch sử chống Bắc thuộc, khẳng định tinh thần bất khuất và vai trò lãnh đạo của người phụ nữ Việt Nam.
Ngô Quyền đánh tan quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng bằng chiến thuật cọc nhọn, chấm dứt hơn 1.000 năm Bắc thuộc. Mở ra kỷ nguyên độc lập tự chủ lâu dài cho dân tộc Việt Nam.
Lý Công Uẩn viết Chiếu dời đô và chọn vùng đất Đại La làm kinh đô mới, đặt tên là Thăng Long (nay là Hà Nội). Đây là bước ngoặt định đô cho ngàn năm văn hiến của đất nước.
Nhà Trần ba lần đánh bại đế chế Mông Cổ — lực lượng quân sự hùng mạnh nhất thế giới thời bấy giờ. Hội nghị Diên Hồng, Hịch tướng sĩ của Trần Quốc Tuấn và chiến thắng Bạch Đằng 1288 là những trang sử vàng chói lọi.
Lê Lợi và Nguyễn Trãi lãnh đạo cuộc kháng chiến 10 năm đánh đuổi quân Minh. Bình Ngô đại cáo của Nguyễn Trãi được coi là bản tuyên ngôn độc lập thứ hai của dân tộc, khẳng định văn hiến và bản sắc riêng của người Việt.
Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Mở đầu bằng trích dẫn từ Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp — khẳng định quyền tự do và bình đẳng của mọi dân tộc.
Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng, giải phóng miền Nam, thống nhất non sông về một mối sau 30 năm kháng chiến trường kỳ. Ngày 02/07/1976, đất nước chính thức mang tên Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
Chính sách Đổi Mới năm 1986 chuyển đổi kinh tế từ kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng XHCN. Từ một trong những nước nghèo nhất thế giới, Việt Nam vươn lên trở thành nền kinh tế năng động, gia nhập ASEAN (1995), WTO (2007), và ngày càng khẳng định vị thế trên trường quốc tế.
Di sản văn hóa
phong phú và đa dạng
Việt Nam sở hữu 9 Di sản thế giới và 17 Di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO công nhận — minh chứng cho nền văn minh lâu đời và phong phú.
Vịnh Hạ Long — Quần đảo Cát Bà
Kỳ quan thiên nhiên thế giới với hàng nghìn đảo đá vôi hùng vĩ, hang động tuyệt đẹp. Được UNESCO công nhận 1994, mở rộng 2023 gộp Cát Bà — tổng diện tích hơn 3.000 km².
Quần thể Di tích Cố đô Huế
Kinh đô của vương triều Nguyễn (1802–1945) với Hoàng thành, lăng tẩm và hệ thống kiến trúc cung đình độc đáo. Di sản thế giới từ năm 1993.
Phố cổ Hội An
Thương cảng quốc tế thịnh vượng thế kỷ XVI–XVII, giao thoa văn hóa Việt — Nhật — Hoa — Tây. Kiến trúc cổ gần như nguyên vẹn, Di sản thế giới từ 1999.
Nhã nhạc Cung đình Huế
Âm nhạc cung đình triều Nguyễn — loại hình nghệ thuật hoàn chỉnh nhất trong các thể loại nhạc cổ truyền Việt Nam. UNESCO vinh danh năm 2003.
Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên
Cồng chiêng gắn với đời sống tâm linh và lễ hội của các dân tộc Tây Nguyên. UNESCO vinh danh 2005, là biểu tượng của sức sống cộng đồng 54 dân tộc.
Dân ca Quan họ Bắc Ninh
Thể loại dân ca đối đáp nam nữ đặc sắc của vùng Kinh Bắc, mang đậm bản sắc văn hóa lúa nước đồng bằng Bắc Bộ. UNESCO vinh danh năm 2009.
9 Di sản thế giới UNESCO tại Việt Nam
Tính đến năm 2026
54 Dân tộc anh em
một đại gia đình Việt Nam
Việt Nam là quốc gia đa dân tộc với 54 thành phần dân tộc cùng sinh sống. Người Kinh chiếm khoảng 86% dân số, 53 dân tộc còn lại mang bản sắc văn hóa độc đáo riêng.
Tiếng Việt
English
中文
한국어
日本語