Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA
VIỆT NAM

Độc lập — Tự do — Hạnh phúc
Dải đất hình chữ S với hơn 4.000 năm văn hiến

331.690
km² Diện tích
102,3M
Dân số (2025)
3.260km
Bờ biển
~4.000
Hòn đảo
9
Di sản UNESCO
54
Dân tộc
Tổng quan

Dải đất hình chữ S bên bờ Biển Đông

Việt Nam nằm ở rìa đông bán đảo Đông Dương, trải dài 15 vĩ độ từ Bắc xuống Nam, với ba mặt giáp biển và đường bờ biển dài hơn 3.260 km.

Phía Bắc giáp Trung Quốc, phía Tây giáp Lào và Campuchia, phía Đông và Nam giáp Biển Đông. Thủ đô là Hà Nội. Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước.

Khí hậu đa dạng: miền Bắc có bốn mùa rõ rệt, miền Nam nhiệt đới với hai mùa mưa — khô. Từ đỉnh Fansipan 3.143m (Nóc nhà Đông Dương) đến đồng bằng sông Cửu Long phì nhiêu — mỗi vùng mang vẻ đẹp địa lý và sinh thái riêng.

📌 Kể từ 01/07/2025, Việt Nam sáp nhập còn 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh (6 thành phố trực thuộc Trung ương + 28 tỉnh).

🏔️
3.143m
Đỉnh Fansipan — Nóc nhà Đông Dương
🌊
3.260km
Đường bờ biển liên tục
🏝️
~4.000
Hòn đảo lớn nhỏ
🌍
34
Tỉnh thành (từ 2025)
Bản đồ Việt Nam

Bản đồ 34 tỉnh thành Việt Nam


Chủ quyền biển đảo

Hoàng Sa và Trường Sa
là của Việt Nam

Việt Nam có đầy đủ cơ sở pháp lý và lịch sử để khẳng định chủ quyền không thể tranh cãi đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa trên Biển Đông.

"Hoàng Sa và Trường Sa là lãnh thổ thiêng liêng của Tổ quốc Việt Nam. Chúng ta kiên quyết bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ bằng mọi biện pháp phù hợp với luật pháp quốc tế."

— Lập trường nhất quán của Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam

⚓ Quần đảo Hoàng Sa

Thuộc thành phố Đà Nẵng quản lý. Từ thế kỷ XVII, các chúa Nguyễn đã thành lập Đội Hoàng Sa gồm khoảng 70 người từ xã An Vĩnh (Quảng Ngãi) hàng năm ra đảo khai thác, cắm mốc khẳng định chủ quyền. Đây là hình thức chiếm hữu thực sự, liên tục, hòa bình sớm nhất được ghi chép trong Phủ biên tạp lục (1776) của Lê Quý Đôn.

⚓ Quần đảo Trường Sa

Thuộc tỉnh Khánh Hòa quản lý. Việt Nam có quân đội đóng giữ liên tục từ thời Pháp thuộc. Phán quyết Tòa trọng tài quốc tế năm 2016 (Philippines — Trung Quốc) xác nhận "đường chín đoạn" mà Trung Quốc tuyên bố không có cơ sở pháp lý theo UNCLOS 1982.

I
Cơ sở lịch sử (thế kỷ XVII – XIX)
Từ thế kỷ XVII, khi Hoàng Sa và Trường Sa còn là terra nullius (vô chủ), chúa Nguyễn ở Đàng Trong lập Đội Hoàng Sa và Đội Bắc Hải để hàng năm ra đảo khai thác, đo đạc, cắm cột mốc. Triều Nguyễn (1802–1945) tiếp tục nâng lên thành hoạt động hành chính nhà nước, có Châu bản được UNESCO công nhận là Di sản tư liệu thế giới. Năm 1836, vua Minh Mạng ra lệnh cho Phạm Hữu Nhật mang 10 tấm bài gỗ khắc chữ triều đại đến cắm mốc tại Hoàng Sa.
II
Bằng chứng bản đồ và kho lưu trữ quốc tế
Hệ thống tư liệu dày đặc: Toàn tập Thiên Nam tứ chí lộ đồ thư (1686), Phủ biên tạp lục (1776), Đại Nam thực lục (1844), Đại Nam nhất thống toàn đồ (1838). Đáng chú ý, ngay cả tài liệu Trung Quốc như Hoàng triều trực tỉnh địa dư toàn đồ (1904) ghi rõ lãnh thổ cực Nam của Trung Quốc chỉ đến đảo Hải Nam, không bao gồm Hoàng Sa và Trường Sa.
III
Thời Pháp thuộc (1884 – 1954)
Sau Hiệp ước Huế 1884, Pháp đại diện Việt Nam trong ngoại giao và quốc phòng, tiếp tục thực thi chủ quyền tại hai quần đảo. Thập niên 1930, chính quyền Đông Dương xây dựng trạm khí tượng, đài phát thanh, dựng bia chủ quyền và duy trì hiện diện quân sự tại Hoàng Sa. Năm 1938, dựng bia ghi rõ năm triều Nguyễn tiếp quản là 1816.
IV
Hội nghị San Francisco 1951
Ngày 07/09/1951, Thủ tướng Trần Văn Hữu dẫn đầu phái đoàn Quốc gia Việt Nam tuyên bố trước đại diện 51 quốc gia về chủ quyền của Việt Nam đối với Hoàng Sa và Trường Sa. Không một quốc gia nào phản đối tuyên bố này.
V
Cơ sở pháp lý quốc tế hiện đại
UNCLOS 1982: Việt Nam là quốc gia thành viên, xác lập chủ quyền trên lãnh hải 12 hải lý, vùng tiếp giáp, vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý và thềm lục địa. Luật Biển Việt Nam 2012 (hiệu lực từ 01/01/2013) luật hóa các quy định UNCLOS và khẳng định Hoàng Sa, Trường Sa thuộc chủ quyền Việt Nam. Phán quyết Tòa 2016: "Đường chín đoạn" không có cơ sở pháp lý theo luật pháp quốc tế.
Lịch sử dân tộc

4.000 năm dựng nước
và giữ nước

Lịch sử Việt Nam là lịch sử của một dân tộc kiên cường — dựng nước trong lao động, giữ nước trong đấu tranh.

~2879 TCN – 258 TCN
Thời đại Hùng Vương — Nhà nước Văn Lang

Theo truyền thuyết và các kết quả khảo cổ, nhà nước Văn Lang của các Vua Hùng là một trong những nhà nước sớm nhất ở Đông Nam Á. Nền văn minh lúa nước và trống đồng Đông Sơn thể hiện sức sáng tạo vượt bậc của người Việt cổ. Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 Âm lịch) được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể.

40 – 43 SCN
Khởi nghĩa Hai Bà Trưng

Trưng Trắc và Trưng Nhị phất cờ khởi nghĩa đánh đuổi quân Hán, thành lập chính quyền độc lập. Đây là cuộc khởi nghĩa đầu tiên trong lịch sử chống Bắc thuộc, khẳng định tinh thần bất khuất và vai trò lãnh đạo của người phụ nữ Việt Nam.

938 SCN
Ngô Quyền — Chiến thắng Bạch Đằng lần I

Ngô Quyền đánh tan quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng bằng chiến thuật cọc nhọn, chấm dứt hơn 1.000 năm Bắc thuộc. Mở ra kỷ nguyên độc lập tự chủ lâu dài cho dân tộc Việt Nam.

1010
Vua Lý Thái Tổ dời đô ra Thăng Long

Lý Công Uẩn viết Chiếu dời đô và chọn vùng đất Đại La làm kinh đô mới, đặt tên là Thăng Long (nay là Hà Nội). Đây là bước ngoặt định đô cho ngàn năm văn hiến của đất nước.

1258 · 1285 · 1288
Ba lần đánh thắng quân Mông – Nguyên

Nhà Trần ba lần đánh bại đế chế Mông Cổ — lực lượng quân sự hùng mạnh nhất thế giới thời bấy giờ. Hội nghị Diên Hồng, Hịch tướng sĩ của Trần Quốc Tuấn và chiến thắng Bạch Đằng 1288 là những trang sử vàng chói lọi.

1418 – 1427
Khởi nghĩa Lam Sơn — Lê Lợi

Lê Lợi và Nguyễn Trãi lãnh đạo cuộc kháng chiến 10 năm đánh đuổi quân Minh. Bình Ngô đại cáo của Nguyễn Trãi được coi là bản tuyên ngôn độc lập thứ hai của dân tộc, khẳng định văn hiến và bản sắc riêng của người Việt.

02/09/1945
Tuyên ngôn Độc lập — Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Mở đầu bằng trích dẫn từ Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp — khẳng định quyền tự do và bình đẳng của mọi dân tộc.

30/04/1975
Thống nhất đất nước

Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng, giải phóng miền Nam, thống nhất non sông về một mối sau 30 năm kháng chiến trường kỳ. Ngày 02/07/1976, đất nước chính thức mang tên Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.

1986 – Nay
Đổi Mới và hội nhập quốc tế

Chính sách Đổi Mới năm 1986 chuyển đổi kinh tế từ kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng XHCN. Từ một trong những nước nghèo nhất thế giới, Việt Nam vươn lên trở thành nền kinh tế năng động, gia nhập ASEAN (1995), WTO (2007), và ngày càng khẳng định vị thế trên trường quốc tế.


Văn hóa

Di sản văn hóa
phong phú và đa dạng

Việt Nam sở hữu 9 Di sản thế giới và 17 Di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO công nhận — minh chứng cho nền văn minh lâu đời và phong phú.

🌊
Di sản thiên nhiên

Vịnh Hạ Long — Quần đảo Cát Bà

Kỳ quan thiên nhiên thế giới với hàng nghìn đảo đá vôi hùng vĩ, hang động tuyệt đẹp. Được UNESCO công nhận 1994, mở rộng 2023 gộp Cát Bà — tổng diện tích hơn 3.000 km².

🏛️
Di sản văn hóa

Quần thể Di tích Cố đô Huế

Kinh đô của vương triều Nguyễn (1802–1945) với Hoàng thành, lăng tẩm và hệ thống kiến trúc cung đình độc đáo. Di sản thế giới từ năm 1993.

🏮
Di sản văn hóa

Phố cổ Hội An

Thương cảng quốc tế thịnh vượng thế kỷ XVI–XVII, giao thoa văn hóa Việt — Nhật — Hoa — Tây. Kiến trúc cổ gần như nguyên vẹn, Di sản thế giới từ 1999.

🎭
Di sản phi vật thể

Nhã nhạc Cung đình Huế

Âm nhạc cung đình triều Nguyễn — loại hình nghệ thuật hoàn chỉnh nhất trong các thể loại nhạc cổ truyền Việt Nam. UNESCO vinh danh năm 2003.

🥁
Di sản phi vật thể

Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên

Cồng chiêng gắn với đời sống tâm linh và lễ hội của các dân tộc Tây Nguyên. UNESCO vinh danh 2005, là biểu tượng của sức sống cộng đồng 54 dân tộc.

🎶
Di sản phi vật thể

Dân ca Quan họ Bắc Ninh

Thể loại dân ca đối đáp nam nữ đặc sắc của vùng Kinh Bắc, mang đậm bản sắc văn hóa lúa nước đồng bằng Bắc Bộ. UNESCO vinh danh năm 2009.

9 Di sản thế giới UNESCO tại Việt Nam

Tính đến năm 2026

🌊
Vịnh Hạ Long – Quần đảo Cát BàThiên nhiên · 1994, mở rộng 2023
🏛️
Quần thể Di tích Cố đô HuếVăn hóa · 1993
🏮
Phố cổ Hội AnVăn hóa · 1999
🗿
Thánh địa Mỹ SơnVăn hóa · 1999
🦎
Vườn QG Phong Nha – Kẻ BàngThiên nhiên · 2003, mở rộng 2015
🏯
Hoàng thành Thăng Long – Hà NộiVăn hóa · 2010
🏰
Thành Nhà HồVăn hóa · 2011
⛰️
Quần thể Danh thắng Tràng AnHỗn hợp · 2014
🌿
Vịnh Hạ Long (Biosphere Reserve)UNESCO Biosphere · 2023
Cộng đồng dân tộc

54 Dân tộc anh em
một đại gia đình Việt Nam

Việt Nam là quốc gia đa dân tộc với 54 thành phần dân tộc cùng sinh sống. Người Kinh chiếm khoảng 86% dân số, 53 dân tộc còn lại mang bản sắc văn hóa độc đáo riêng.

Kinh (Việt) ~86% TàyThái MườngHmông Khơ-meNùng DaoGia-rai Ê-đêBa-na Xơ-đăngSán Chay Cơ-hoChăm Sán DìuHrê Ra-glaiMnông ThổXtiêng Bru-Vân KiềuTà-ôi GiáyCơ-tu Gié-TriêngMạ Khơ-múCo Tà-ôiChơ-ro Xinh-munHà Nhì Chu-ruLào La ChíPhù Lá La HủLa Ha Pà ThẻnLự NgáiChứt Lô LôMảng Cơ LaoBố Y CốngSi La Pu PéoRơ Măm BrâuƠ-đu
Lên đầu trang
In Ảnh Đà Nẵng In Ảnh Đà Nẵng In Ảnh Đà Nẵng
FLASH SALE hàng tuần Flash Sale Danh mục Việt Nam Tôi Đó Việt Nam Liên hệ Giỏ hàng
Ngôn ngữ Tiếng Việt
Tiếng Việt
English
中文
한국어
日本語